这栋楼使用了环保建筑材料。
Zhè dòng lóu shǐyòng le huánbǎo jiànzhù cáiliào.
Tòa nhà này sử dụng vật liệu xây dựng thân thiện môi trường.
This building uses eco-friendly construction materials.
"材料" (vật liệu; tài liệu, hồ sơ) là danh từ có hai nghĩa chính. Vật liệu: "建筑材料" (vật liệu xây dựng). Tài liệu, giấy tờ để nộp hoặc tham khảo: "准备 材料", "交 材料", "一 份 材料". Khác "资料" (tư liệu tham khảo): giấy tờ nộp đi làm thủ tục thường gọi là "材料".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.