Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原材料

原材料

yuán cái liào
Âm Hán-Việt: nguyên tài liệu
HSK 3.0 cấp 6
nguyên liệu thô
raw and semifinished materials

Ví dụ câu

工厂需要好的原材料。

Gōngchǎng xūyào hǎo de yuáncáiliào.

Nhà máy cần nguyên liệu thô tốt.

The factory needs good raw materials.

Cách dùng từ này

"原材料" (nguyên vật liệu) là danh từ gộp "原料" và "材料", hay dùng trong sản xuất và kinh tế: "工厂 需要 原材料", "原材料 价格 上涨" (giá nguyên vật liệu tăng). Hay đi với "采购", "供应", "成本". Trong câu hằng ngày thường nói gọn "原料" hoặc "材料".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →