草原上有很多牛羊。
Cǎoyuán shàng yǒu hěn duō niú yáng.
Trên thảo nguyên có nhiều bò cừu.
There are many cattle and sheep on the grassland.
"草原" là danh từ, chỉ vùng đất rộng lớn có cỏ. Thường đứng sau các từ chỉ vị trí như "在" (ở) hoặc "上" (trên) (ví dụ: "在 草原 上"). Thường đi kèm với các danh từ chỉ động vật như "牛" (bò) hoặc "羊" (cừu). Người học thường nhầm lẫn với "草地" (bãi cỏ), nhưng "草原" rộng hơn, thường là đồng cỏ tự nhiên.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.