我们要学习科学原理。
Wǒmen yào xuéxí kēxué yuánlǐ.
Chúng ta cần học nguyên lý khoa học.
We need to learn scientific principles.
"原理" (nguyên lý) là danh từ, chỉ quy luật cơ bản giải thích vì sao một thứ hoạt động: "科学 原理", "工作 原理" (nguyên lý hoạt động). Hay đi với "了解", "掌握", "说明". Phân biệt với "原则" (nguyên tắc): "原理" là quy luật khách quan, "原则" là chuẩn mực con người đặt ra để làm theo.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.