Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原理

原理

yuán lǐ
Âm Hán-Việt: nguyên lí
HSK 3.0 cấp 6
nguyên lý
principle

Ví dụ câu

我们要学习科学原理。

Wǒmen yào xuéxí kēxué yuánlǐ.

Chúng ta cần học nguyên lý khoa học.

We need to learn scientific principles.

Cách dùng từ này

"原理" (nguyên lý) là danh từ, chỉ quy luật cơ bản giải thích vì sao một thứ hoạt động: "科学 原理", "工作 原理" (nguyên lý hoạt động). Hay đi với "了解", "掌握", "说明". Phân biệt với "原则" (nguyên tắc): "原理" là quy luật khách quan, "原则" là chuẩn mực con người đặt ra để làm theo.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →