Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Nghĩa là gốc, ban đầu, vốn có. Đứng đầu từ: “原来” (ban đầu; hóa ra), “原本” (vốn dĩ), “原有” (vốn có). Ghép khác: “原因” (nguyên nhân), “原则” (nguyên tắc), “原谅” (tha thứ). “原来” còn dùng khi chợt hiểu ra điều gì.
他原本想学音乐,后来学了画画。
Tā yuánběn xiǎng xué yīnyuè, hòulái xué le huà huà.
Anh ấy vốn muốn học âm nhạc, sau đó học vẽ.
He originally wanted to study music, later studied painting.