Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 原

原

yuán
Âm Hán-Việt: nguyên
HSK 3.0 cấp 5
nguyên bản, vốn là
originally, formerly

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Nghĩa là gốc, ban đầu, vốn có. Đứng đầu từ: “原来” (ban đầu; hóa ra), “原本” (vốn dĩ), “原有” (vốn có). Ghép khác: “原因” (nguyên nhân), “原则” (nguyên tắc), “原谅” (tha thứ). “原来” còn dùng khi chợt hiểu ra điều gì.

Ví dụ câu

他原本想学音乐,后来学了画画。

Tā yuánběn xiǎng xué yīnyuè, hòulái xué le huà huà.

Anh ấy vốn muốn học âm nhạc, sau đó học vẽ.

He originally wanted to study music, later studied painting.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「原」