这个计划要保持原有的样子。
Zhège jìhuà yào bǎochí yuányǒu de yàngzi.
Kế hoạch này phải giữ nguyên trạng thái ban đầu.
This plan must maintain its original form.
"原有" (vốn có, có từ trước) chủ yếu làm định ngữ đứng trước danh từ: "原有 的 计划", "保持 原有 的 样子". Hàm ý so với tình trạng mới đã hoặc sắp thay đổi. Nghĩa gần "原来 的".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.