Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 原来

原来

yuán lái
Âm Hán-Việt: nguyên lai
HSK 3.0 cấp 4
hóa ra, ban đầu
so it turns out; originally

Ví dụ câu

原来是你!

Yuánlái shì nǐ!

Hóa ra là bạn!

It's you!

Cách dùng từ này

"原来" có hai cách dùng. Làm phó từ, nghĩa "hóa ra", dùng khi vừa vỡ lẽ: "原来 是 你". Làm tính từ hoặc chỉ thời gian, nghĩa "ban đầu, trước kia": "他 原来 住 在 北京", "原来 的 计划". Gần nghĩa "原先", nhưng "原先" không có nghĩa "hóa ra".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

原来 viết sang phồn thể là 原來 yuán lái.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →