他原本是老师。
Tā yuánběn shì lǎoshī.
Ban đầu anh ấy là giáo viên.
He was originally a teacher.
"原本" (vốn dĩ, ban đầu) là phó từ, đứng trước động từ hoặc đầu câu để nói tình hình lúc đầu, ngụ ý sau đó đã khác: "他 原本 是 老师", "我 原本 想 去 后来 没 去". Nghĩa gần "原来", "本来". Làm danh từ thì "原本" chỉ bản gốc của sách, văn bản.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.