他回到了本土。
Tā huí dào le běntǔ.
Anh ấy trở về quê hương.
He returned to his homeland.
“本土” (bản địa, đất gốc) là danh từ, chỉ vùng đất gốc của một nước hay một người, đối lập với nước ngoài hoặc nơi xa. Hay làm định ngữ: “本土 文化”, “本土 品牌” (thương hiệu nội địa), hoặc làm tân ngữ: “回 到 本土”. Khác “本地” (địa phương, nơi đang ở): “本土” rộng hơn và nhấn mạnh tính gốc, đối lập với những gì từ ngoài vào.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.