原始人用石头做工具。
Yuánshǐ rén yòng shítou zuò gōngjù.
Người nguyên thủy dùng đá làm công cụ.
Primitive people used stones to make tools.
"原始" là tính từ, có hai nghĩa: "nguyên thuỷ, sơ khai" ("原始 社会", "原始人", "原始 森林" — rừng nguyên sinh) và "gốc, đầu tiên, chưa qua xử lý" ("原始 资料", "原始 数据"). Thường đứng trước danh từ, ít khi làm vị ngữ. Khác "原来" (vốn là, hoá ra).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.