Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 压 viết sang phồn thể là 壓.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Mái dốc (厂) đè lên đất (土) → ép, áp lực
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“压” là động từ “đè, ép”, như câu mẫu đừng đè lên sách của tôi. Nghĩa bóng là sức ép tinh thần: “压力” (áp lực), áp lực lớn nói là “压力” + “很大”. Từ ghép khác: “血压” (huyết áp), “减压” (giảm áp lực), “压缩” (nén, thu lại). “压岁钱” là tiền lì xì năm mới.
别压我的书。
Bié yā wǒ de shū.
Đừng đè lên sách của tôi.
Don't press on my book.