Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 夜

夜

yè
Âm Hán-Việt: dạ
HSK 3.0 cấp 4
đêm
night, nighttime

Cách dùng chữ này

“夜” là danh từ “đêm”, hay dùng trong từ ghép hơn là đứng một mình: “夜里” (ban đêm), “半夜” (nửa đêm), “夜晚” (ban đêm), “夜市” (chợ đêm), “熬夜” (thức khuya), “深夜” (đêm khuya), “日夜” (ngày đêm). Phân biệt với “晚上”: “晚上” là buổi tối từ lúc trời tối đến giờ đi ngủ, còn “夜” thiên về đêm khuya.

Ví dụ câu

夜很安静。

Yè hěn ānjìng.

Đêm rất yên tĩnh.

The night is very quiet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「夜」