Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 赢

赢

yíng
Âm Hán-Việt: doanh
HSK 3.0 cấp 4
thắng
to beat

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 赢 viết sang phồn thể là 贏.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Tách từ trên xuống: 亡, 口, rồi hàng dưới 月, 贝, 凡. Câu nhớ quen thuộc: muốn thắng cần đủ năm thứ — biết lo xa (亡), biết ăn nói (口), có thời gian (月), có tiền (贝) và giữ lòng bình thường (凡).

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Động từ “thắng”, đối nghĩa với 输 (thua): “我们赢了” (chúng tôi thắng rồi). Mở rộng nghĩa là giành được: “赢得” (giành được), như giành được sự tin tưởng, giành được giải. Thắng ai đó thì có thể nói 赢 + người, ví dụ thắng bạn một ván cờ.

Ví dụ câu

这次比赛我们赢了。

Zhè cì bǐsài wǒmen yíng le.

Lần thi đấu này chúng tôi đã thắng.

We won this competition.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「赢」