Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“由” là giới từ “do, bởi”, chỉ người phụ trách việc gì: “由我来” + “回答” (do tôi trả lời). Cũng là “từ” chỉ điểm xuất phát, mang sắc thái văn viết. Từ ghép: “由于” (do, vì — nêu nguyên nhân, trang trọng hơn “因为”), “理由” (lý do), “自由” (tự do), “由此” (từ đây, do đó).
这个问题由我来回答。
Zhège wèntí yóu wǒ lái huídá.
Vấn đề này do tôi trả lời.
This question is answered by me.