Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 不由得

不由得

bù yóu de
Âm Hán-Việt: bất do đắc
HSK 3.0 cấp 7
bất giác, không kìm được
can't help

Ví dụ câu

看到妈妈,她不由得哭了。

Kàndào māma, tā bùyóude kū le.

Thấy mẹ, cô ấy bất giác bật khóc.

Seeing her mother, she couldn't help crying.

Cách dùng từ này

“不由得” (bất giác, không kìm được) là phó từ, đứng trước động từ chỉ phản ứng cảm xúc tự nhiên như khóc, cười, nhớ: “她不由得 哭了”. Đừng lẫn với “不得不” (buộc phải): “不得不” là do hoàn cảnh ép, còn “不由得” là tự nhiên bật ra, không kiểm soát được.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →