由于下雨,比赛取消了。
Yóuyú xià yǔ, bǐsài qǔxiāo le.
Do trời mưa, cuộc thi đã bị hủy.
Due to rain, the game was canceled.
“由于” (do, bởi vì) là giới từ kiêm liên từ, nêu nguyên nhân, thường đứng đầu câu: “由于 下雨 比赛 取消了” (do trời mưa, trận đấu bị huỷ). Vế sau có thể có “所以” hoặc “因此”. Sắc thái trang trọng hơn “因为”; không dùng “由于” và “因为” cùng lúc cho một nguyên nhân.
由于 viết sang phồn thể là 由於 yóu yú.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.