Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 理由

理由

lǐ yóu
Âm Hán-Việt: lí do
HSK 3.0 cấp 5
lý do
reason

Ví dụ câu

你没有理由不去上班。

Nǐ méiyǒu lǐyóu bú qù shàngbān.

Bạn không có lý do để không đi làm.

You have no reason not to go to work.

Cách dùng từ này

"理由" (lý do) là danh từ, thường đứng sau động từ "没有" (không có) hoặc "给" (đưa) để làm tân ngữ, như "没有理由". Thường đi kèm với từ "充分" (đầy đủ) để nhấn mạnh lý do thuyết phục. Người Việt thường nhầm "理由" với "原因" (nguyên nhân), nhưng "理由" nhấn vào lý lẽ cá nhân hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →