Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 处理

处理

chǔ lǐ
Âm Hán-Việt: xử lí
HSK 3.0 cấp 5
xử lý
to handle

Ví dụ câu

他处理了这个问题。

Tā chǔlǐle zhège wèntí.

Anh ấy đã xử lý vấn đề này.

He handled this problem.

Cách dùng từ này

"处理" (xử lý) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng cần giải quyết như "问题" (vấn đề) hoặc "事务" (công việc). Thường đi kèm với trợ từ "了" để chỉ hành động đã hoàn thành. Người học dễ nhầm với "处于" (đang ở), nhưng "处理" mang nghĩa hành động xử lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

处理 viết sang phồn thể là 處理 chǔ lǐ.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →