Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 合理

合理

hé lǐ
Âm Hán-Việt: hợp lí
HSK 3.0 cấp 5
hợp lý
rational

Ví dụ câu

这个价格很合理。

Zhège jiàgé hěn hélǐ.

Giá này rất hợp lý.

This price is very reasonable.

Cách dùng từ này

"合理" (hợp lý) là tính từ, thường đứng sau danh từ để mô tả tính chất, ví dụ "价格合理" (giá hợp lý). Thường gặp người học nhầm "合理" với "合法" (hợp pháp) vì cả hai đều có "合" nhưng nghĩa khác.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →