Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 合

合

hé
Âm Hán-Việt: hợp
HSK 3.0 cấp 5
hợp, phù hợp
to join, to combine; to suit, to fit

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Cách dùng chữ này

Nghĩa là hợp lại, khép lại và phù hợp. Đứng đầu: “合作” (hợp tác), “合同” (hợp đồng), “合格” (đạt chuẩn), “合适” (phù hợp). Đứng cuối: “结合” (kết hợp), “适合” (phù hợp), “符合” (phù hợp). Phân biệt “合适” là tính từ (很合适) với “适合” là động từ, phải có tân ngữ đi sau.

Ví dụ câu

这件衣服很合身。

Zhè jiàn yīfu hěn hé shēn.

Chiếc áo này rất vừa người.

This dress fits well.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「合」