Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 配合

配合

pèi hé
Âm Hán-Việt: phối hợp
HSK 3.0 cấp 5
phối hợp
matching

Ví dụ câu

大家配合得很好。

Dà jiā pèi hé de hěn hǎo.

Mọi người phối hợp rất tốt.

Everyone cooperated very well.

Cách dùng từ này

“配合” (phối hợp) là động từ, chỉ nhiều bên cùng làm ăn khớp với nhau. Mẫu hay gặp: “A 配合 B”, “互相 配合”, “配合 得 很 好”, và câu nhờ vả “请 大家 配合”. Gần nghĩa “合作” (hợp tác): “合作” là cùng làm chung một việc, “配合” nhấn mạnh làm theo, hỗ trợ cho bên kia.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →