Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 合法

合法

hé fǎ
Âm Hán-Việt: hợp pháp
HSK 3.0 cấp 5
hợp pháp
lawful

Ví dụ câu

这是合法的生意。

Zhè shì héfǎ de shēngyi.

Đây là việc kinh doanh hợp pháp.

This is a legal business.

Cách dùng từ này

“合法” (hợp pháp) là tính từ, làm vị ngữ hoặc định ngữ: 这样 做 是 合法 的, 合法 的 收入. Trái nghĩa là “违法” hoặc “非法” (bất hợp pháp). Dễ lẫn với “合理” (hợp lý): “合法” là đúng luật, còn “合理” là hợp lẽ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →