Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
“法” có hai nhóm nghĩa. Một là “cách, phương pháp”: “办法” (cách thức, biện pháp), “方法” (phương pháp), “做法” (cách làm), “想法” (suy nghĩ), “看法” (quan điểm), “用法” (cách dùng). Hai là “luật”: “法律” (pháp luật), “合法” (hợp pháp), “违法” (vi phạm pháp luật). “无法” + động từ nghĩa là không thể. “法语” là tiếng Pháp.
我们要遵守交通法。
Wǒmen yào zūnshǒu jiāotōng fǎ.
Chúng ta phải tuân thủ luật giao thông.
We must obey traffic laws.