这个做法很简单。
Zhège zuòfǎ hěn jiǎndān.
Cách làm này rất đơn giản.
This method is very simple.
“做法” (cách làm) là danh từ, chỉ cách xử lý một việc cụ thể hoặc cách nấu một món: “这个 做法 很 简单”, “他 的 做法 不 对”. Gần nghĩa “方法” nhưng “方法” chung hơn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.