你有什么看法?
Nǐ yǒu shénme kànfǎ?
Bạn có quan điểm gì?
What's your opinion?
“看法” (quan điểm, cách nhìn) là danh từ, hay đi với “有”: “你 有 什么 看法” (bạn nghĩ sao), và khung “对 … 的 看法” (cách nhìn về …). Gần nghĩa “意见” (ý kiến), nhưng “意见” còn mang nghĩa góp ý hoặc sự không hài lòng.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.