Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看法

看法

kàn fǎ
Âm Hán-Việt: khán pháp
HSK 3.0 cấp 4
quan điểm, cách nhìn
view, opinion

Ví dụ câu

你有什么看法?

Nǐ yǒu shénme kànfǎ?

Bạn có quan điểm gì?

What's your opinion?

Cách dùng từ này

“看法” (quan điểm, cách nhìn) là danh từ, hay đi với “有”: “你 有 什么 看法” (bạn nghĩ sao), và khung “对 … 的 看法” (cách nhìn về …). Gần nghĩa “意见” (ý kiến), nhưng “意见” còn mang nghĩa góp ý hoặc sự không hài lòng.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →