Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Bàn tay (biến thể của 手) đặt trên con mắt (目), như người đưa tay che nắng để nhìn ra xa → nhìn, xem.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
“看” là “nhìn, xem, đọc”: “看书” (đọc sách), “看电视”, “看电影”. Nhìn thấy (kết quả) là “看见” hoặc “看到”. “看病” là đi khám bệnh. Lặp lại “看看” là xem thử, xem qua.
我们一起看电影吧。
Wǒmen yìqǐ kàn diànyǐng ba.
Chúng ta cùng xem phim nhé.
Let's watch a movie together.