Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 看

看

kàn
Âm Hán-Việt: khán
HSK 3.0 cấp 1
xem, nhìn; đọc
to look at, to watch; to read

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Bàn tay (biến thể của 手) đặt trên con mắt (目), như người đưa tay che nắng để nhìn ra xa → nhìn, xem.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

“看” là “nhìn, xem, đọc”: “看书” (đọc sách), “看电视”, “看电影”. Nhìn thấy (kết quả) là “看见” hoặc “看到”. “看病” là đi khám bệnh. Lặp lại “看看” là xem thử, xem qua.

Ví dụ câu

我们一起看电影吧。

Wǒmen yìqǐ kàn diànyǐng ba.

Chúng ta cùng xem phim nhé.

Let's watch a movie together.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「看」