Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看上去

看上去

kàn shang qu
Âm Hán-Việt: khán thượng khứ
HSK 3.0 cấp 3
trông có vẻ
it would appear

Ví dụ câu

这个苹果看上去很好吃。

Zhège píngguǒ kàn shangqu hěn hǎochī.

Quả táo này trông có vẻ rất ngon.

This apple looks delicious.

Cách dùng từ này

看上去 nghĩa là “trông, nhìn có vẻ”, dựa vào vẻ bề ngoài để nhận xét. Đặt sau chủ ngữ, trước tính từ hoặc cụm miêu tả: 他 看上去 很 年轻; 这 个 菜 看上去 很 好吃. Cũng có thể đứng đầu câu. Nghĩa gần như 看起来; còn 看来 thiên về suy đoán, kết luận chứ không chỉ nói vẻ ngoài.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →