这个苹果看上去很好吃。
Zhège píngguǒ kàn shangqu hěn hǎochī.
Quả táo này trông có vẻ rất ngon.
This apple looks delicious.
看上去 nghĩa là “trông, nhìn có vẻ”, dựa vào vẻ bề ngoài để nhận xét. Đặt sau chủ ngữ, trước tính từ hoặc cụm miêu tả: 他 看上去 很 年轻; 这 个 菜 看上去 很 好吃. Cũng có thể đứng đầu câu. Nghĩa gần như 看起来; còn 看来 thiên về suy đoán, kết luận chứ không chỉ nói vẻ ngoài.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.