Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 以上

以上

yǐ shàng
Âm Hán-Việt: dĩ thượng
HSK 3.0 cấp 3
trở lên (mức đó hoặc hơn)
that level or higher

Ví dụ câu

十八岁以上可以开车。

Shíbā suì yǐshàng kěyǐ kāi chē.

Trên 18 tuổi có thể lái xe.

People aged 18 and above can drive.

Cách dùng từ này

“以上” là danh từ phương vị, nghĩa là từ mức đó trở lên; đứng ngay sau số lượng: “十八岁” + “以上” (từ 18 tuổi trở lên). Còn dùng để chỉ phần đã nói ở trên, thường đứng đầu câu khi tóm lại. Trái nghĩa là “以下”. Trong quy định chính thức, “以上” thường tính cả mốc đó.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →