Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 耳机

耳机

ěr jī
Âm Hán-Việt: nhĩ cơ
HSK 3.0 cấp 3
tai nghe nhạc
headphones, earphones, telephone receiver

Ví dụ câu

我用耳机听音乐。

Wǒ yòng ěrjī tīng yīnyuè.

Tôi dùng tai nghe để nghe nhạc.

I use earphones to listen to music.

Cách dùng từ này

耳机 là danh từ: tai nghe (để nghe nhạc, nghe điện thoại). Động từ đi kèm: 戴 (đeo), 摘 (tháo ra), 用: 戴 着 耳机 听 音乐. Đếm bằng 个 hoặc 副 (một bộ): 一 副 耳机. Chữ 机 ở cuối chỉ máy móc, thiết bị, như trong 手机.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

耳机 viết sang phồn thể là 耳機 ěr jī.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →