看来他很开心。
Kànlái tā hěn kāixīn.
Xem ra anh ấy rất vui.
It seems he is very happy.
看来 nghĩa là “xem ra, có vẻ như”, dùng để rút ra nhận định từ tình hình mình thấy. Thường đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ: 看来 今天 要 下雨 了; 看来 他 不 会 来 了. Khác với 看上去 và 看起来 (chỉ nói vẻ bề ngoài), 看来 nêu kết luận, phán đoán của người nói.
看来 viết sang phồn thể là 看來 kàn lai.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.