我把她看成朋友。
Wǒ bǎ tā kànchéng péngyou.
Tôi coi cô ấy là bạn.
I regard her as a friend.
"看成" (coi là; nhìn nhầm thành) là động từ, hay dùng trong khung "把 A 看成 B". Có hai nghĩa: coi A là B, giống "看作"; và nhìn nhầm A thành B, như "我 把 8 看成 了 3" (tôi nhìn nhầm số 8 thành 3). Nghĩa nhìn nhầm thì không thay bằng "看作" được.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.