Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 查看

查看

chá kàn
Âm Hán-Việt: tra khán
HSK 3.0 cấp 4
kiểm tra, xem xét
to look over, to examine, to check up, to ferret out

Ví dụ câu

他查看了一下文件。

Tā chákàn le yíxià wénjiàn.

Anh ấy kiểm tra tập tin một chút.

He checked the document.

Cách dùng từ này

"查看" (xem, kiểm tra) là động từ, tân ngữ thường là thứ cần xem cho rõ: "查看 文件", "查看 情况", "查看 地图". Hay đi với "一下". Khác "检查" (kiểm tra kỹ để tìm lỗi, bệnh): "查看" chỉ là mở ra xem.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →