Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 高考

高考

gāo kǎo
Âm Hán-Việt: cao khảo
HSK 3.0 cấp 4
kỳ thi đại học
college entrance exam (especially as short for 普通高等学校招生全国统一考试)

Ví dụ câu

他参加了高考。

Tā cānjiā le gāokǎo.

Anh ấy đã tham gia kỳ thi đại học.

He took the college entrance exam.

Cách dùng từ này

"高考" là danh từ, chỉ kỳ thi đại học quốc gia. Thường đứng độc lập hoặc đi kèm với các từ chỉ hành động như "参加" (tham gia), "准备" (chuẩn bị). Không có dạng động từ. Người Việt dễ nhầm "高考" với "高中" (trung học phổ thông) khi chưa nắm rõ ngữ cảnh.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →