Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 本科

本科

běn kē
Âm Hán-Việt: bản khoa
HSK 3.0 cấp 4
đại học (bậc cử nhân)
undergraduate course

Ví dụ câu

我在大学读本科。

Wǒ zài dàxué dú běnkē.

Tôi đang học đại học.

I am studying for a bachelor's degree at university.

Cách dùng từ này

"本科" là danh từ, chỉ trình độ học vấn bậc cử nhân (đại học). Thường đứng sau các từ chỉ trường học hoặc chương trình như "大学" (đại học) và trước danh từ chỉ người học như "学生" (sinh viên). Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động học như "读" (đọc/học), "毕业" (tốt nghiệp). Người Việt dễ nhầm "本科" với "研究生"; "本科" là bậc cử nhân, còn "研究生" là sau đại học.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →