Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 看待

看待

kàn dài
Âm Hán-Việt: khán đãi
HSK 3.0 cấp 6
nhìn nhận/đối xử
to look upon

Ví dụ câu

我们要正确看待问题。

Wǒmen yào zhèngquè kàndài wèntí.

Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề đúng đắn.

We should view the problem correctly.

Cách dùng từ này

"看待" là động từ, nghĩa là nhìn nhận, đánh giá hoặc đối xử với ai, việc gì. Tân ngữ đứng sau: "看待问题" (nhìn nhận vấn đề); hay đi với "正确" (đúng đắn) và câu hỏi "怎么" + "看待" (nhìn nhận… thế nào). Gần nghĩa "对待" nhưng "对待" thiên về hành động cư xử, còn "看待" thiên về cách nghĩ.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →