他工作努力,大家都看得起他。
Tā gōngzuò nǔlì, dàjiā dōu kàndeqǐ tā.
Anh ấy làm việc chăm chỉ, mọi người đều coi trọng anh ấy.
He works hard, and everyone respects him.
"看得起" (coi trọng, nể) là động từ, đứng trước người được coi trọng: "大家 都 看得起 他" (mọi người đều nể anh ấy). Dạng phủ định "看不起" (coi thường) phổ biến hơn nhiều. Câu khách sáo "看得起 我" nghĩa là nể mặt tôi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.