Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
走 (chạy) + 己 (bản thân) → hình ảnh người tự mình chạy lên, dậy
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
Động từ "dậy, đứng lên, bắt đầu". 起床 là thức dậy rời giường; 起来 là đứng dậy, hoặc đứng sau động từ chỉ hướng lên hay việc bắt đầu: 站起来 (đứng dậy). Còn có trong 一起 (cùng nhau), 对不起 (xin lỗi), 起飞 (cất cánh).
请起立。
Qǐng qǐlì.
Xin mời đứng dậy.
Please stand up.