他的事业刚刚起步。
Tā de shìyè gānggāng qǐ bù.
Sự nghiệp của anh ấy vừa mới bắt đầu.
His career has just started.
“起步” (khởi đầu, bắt đầu) là động từ, không mang tân ngữ. Nghĩa đen là xe bắt đầu lăn bánh: “汽车 起步”. Hay dùng nghĩa bóng cho sự nghiệp, ngành nghề mới bắt đầu: “事业 刚刚 起步” (sự nghiệp mới khởi đầu), “起步 晚”. Cũng làm định ngữ trong “起步 阶段” (giai đoạn đầu).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.