Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 起步

起步

qǐ bù
Âm Hán-Việt: khởi bộ
HSK 3.0 cấp 7
bắt đầu/khởi đầu
to set out

Ví dụ câu

他的事业刚刚起步。

Tā de shìyè gānggāng qǐ bù.

Sự nghiệp của anh ấy vừa mới bắt đầu.

His career has just started.

Cách dùng từ này

“起步” (khởi đầu, bắt đầu) là động từ, không mang tân ngữ. Nghĩa đen là xe bắt đầu lăn bánh: “汽车 起步”. Hay dùng nghĩa bóng cho sự nghiệp, ngành nghề mới bắt đầu: “事业 刚刚 起步” (sự nghiệp mới khởi đầu), “起步 晚”. Cũng làm định ngữ trong “起步 阶段” (giai đoạn đầu).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →