Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 步

步

bù
Âm Hán-Việt: bộ
HSK 3.0 cấp 4
bước (chân)
step, pace, walk

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Mẹo nhớ mặt chữ

Trên là bàn chân (止), dưới là bàn chân thứ hai viết gần giống 少 (không có chấm): hai bàn chân nối nhau → bước.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

"步" (bước) là danh từ chỉ bước chân, hay dùng như lượng từ đứng sau số: "走 了 一 步" (đi một bước), "往 前 走 两 步". Nghĩa bóng là bước, giai đoạn của công việc: "下 一 步" (bước tiếp theo). Từ ghép thường gặp: "跑步" (chạy bộ), "散步" (đi dạo), "进步" (tiến bộ), "步行" (đi bộ), "逐步" (từng bước). Chú ý mặt chữ: phần dưới viết gần giống "少" nhưng thiếu nét chấm bên phải.

Ví dụ câu

他向前走了一步。

Tā xiàng qián zǒule yí bù.

Anh ấy bước lên phía trước một bước.

He took a step forward.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「步」