Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 徒步

徒步

tú bù
Âm Hán-Việt: đồ bộ
HSK 3.0 cấp 8
đi bộ
to be on foot

Ví dụ câu

我们徒步去山上玩。

Wǒmen túbù qù shān shàng wán.

Chúng tôi đi bộ lên núi chơi.

We hike to the mountain to play.

Cách dùng từ này

"徒步" là phó từ: đi bộ (không dùng xe). Thường đứng trước động từ di chuyển: "túbù qù shān shang" (đi bộ lên núi), "túbù lǚxíng" (du lịch đi bộ). Văn viết hơn "走路"; hay gặp khi nói chuyện leo núi, du lịch bụi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →