我们徒步去山上玩。
Wǒmen túbù qù shān shàng wán.
Chúng tôi đi bộ lên núi chơi.
We hike to the mountain to play.
"徒步" là phó từ: đi bộ (không dùng xe). Thường đứng trước động từ di chuyển: "túbù qù shān shang" (đi bộ lên núi), "túbù lǚxíng" (du lịch đi bộ). Văn viết hơn "走路"; hay gặp khi nói chuyện leo núi, du lịch bụi.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.