Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 伸手

伸手

shēn shǒu
Âm Hán-Việt: thân thủ
HSK 3.0 cấp 7
giơ tay/với tay
to reach out with one's hand

Ví dụ câu

他伸手拿书。

Tā shēnshǒu ná shū.

Anh ấy giơ tay lấy sách.

He reaches out to take the book.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →