Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 伸

伸

shēn
Âm Hán-Việt: thân
HSK 3.0 cấp 5
duỗi, vươn
to stretch

Cách dùng chữ này

Động từ “duỗi, vươn” một bộ phận cơ thể ra: “伸手” (đưa tay ra), duỗi chân, thò đầu ra. Thường đi với bổ ngữ chỉ hướng như 出, 开. Ghép: “延伸” (kéo dài).

Ví dụ câu

请伸手帮我。

Qǐng shēn shǒu bāng wǒ.

Xin hãy duỗi tay giúp tôi.

Please stretch out your hand to help me.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「伸」