Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 伸张

伸张

shēn zhāng
Âm Hán-Việt: thân trương
HSK 3.0 cấp 9
làm cho (công lý) được thực thi
to uphold (e.g. justice or virtue)

Ví dụ câu

我们要伸张正义。

Wǒmen yào shēn zhāng zhèngyì.

Chúng ta phải làm cho công lý được thực thi.

We must uphold justice.

Cách dùng từ này

"伸张" là động từ văn viết, gần như chỉ đi trong cụm cố định "伸张 正义": làm cho lẽ phải, công lý được thực thi, bênh vực lẽ phải. Ngoài cụm này rất ít gặp, người học không nên tự ghép "伸张" với các danh từ khác.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

伸张 viết sang phồn thể là 伸張 shēn zhāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →