Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 延伸

延伸

yán shēn
Âm Hán-Việt: diên thân
HSK 3.0 cấp 6
kéo dài, mở rộng
to extend

Ví dụ câu

业务范围正在向海外延伸。

Yèwù fànwéi zhèngzài xiàng hǎiwài yánshēn.

Phạm vi kinh doanh đang mở rộng ra nước ngoài.

The business scope is extending overseas.

Cách dùng từ này

“延伸” (kéo dài ra, vươn ra) là động từ, nói về đường, sông, phạm vi trải dài tới đâu; hay đi với “向”, “到”: “向 海外 延伸” (mở rộng ra nước ngoài), “公路 一直 延伸 到 山下”. So với “延长” (kéo dài): “延长” thường nói làm cho thời gian, độ dài dài thêm (“延长 时间”), còn “延伸” nhấn mạnh sự trải ra trong không gian, phạm vi.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →