这种好天气会延续到周末。
Zhè zhǒng hǎo tiānqì huì yánxù dào zhōumò.
Thời tiết đẹp này sẽ kéo dài đến cuối tuần.
This good weather will continue until the weekend.
“延续” (tiếp diễn, kéo dài tiếp) là động từ, chủ thể là một trạng thái, truyền thống, tình hình đã có từ trước và tiếp tục giữ nguyên: “好天气 会 延续 到 周末”, “延续 传统”. Khác “继续” (tiếp tục làm gì, đứng trước động từ: “继续 学习”): “延续” không đứng trước động từ khác. Gần “持续” (kéo dài liên tục), nhưng “延续” nhấn mạnh nối tiếp cái cũ.
延续 viết sang phồn thể là 延續 yán xù.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.