Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.
Chữ giản thể 续 viết sang phồn thể là 續.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Bên trái 纟 (sợi tơ), bên phải viết như 卖 (bán): sợi chỉ đứt thì nối lại cho dài thêm — nối tiếp, tiếp tục.
Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.
续 nghĩa 'nối, tiếp', thường đứng cuối từ ghép: 继续 (tiếp tục), 持续 (duy trì), 连续 (liên tục), 陆续 (lần lượt), 延续 (kéo dài), 断断续续 (đứt quãng). Đứng đầu khi chỉ phần nối thêm: 续集 (phần tiếp theo), 续费 (nộp phí gia hạn). Riêng 手续 (thủ tục) mang nghĩa khác, nên học như một từ riêng.
故事还没完,请听下回续集。
Gùshi hái méi wán, qǐng tīng xiàhuí xùjí.
Câu chuyện chưa kết thúc, hãy nghe phần tiếp theo.
The story is not finished yet, please listen to the next installment.