Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 悬

悬

xuán
Âm Hán-Việt: huyền
HSK 3.0 cấp 7
treo, chưa giải quyết
to hang or suspend, to worry, public announcement, unresolved, baseless, without foundation

Phồn thể

Chữ giản thể 悬 viết sang phồn thể là 懸.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Cách dùng chữ này

Động từ: treo lơ lửng, treo cao không chạm đất; nghĩa bóng là chưa ngã ngũ, còn bỏ lửng: vấn đề vẫn 悬着 là còn treo đó. 悬挂 (treo) cờ, tranh; 悬崖 (vách đá) dựng đứng; 悬念 (hồi hộp) là sự tò mò, căng thẳng chờ kết quả trong truyện, phim; 悬殊 (chênh lệch rất lớn) giữa hai bên.

Ví dụ câu

问题还没有解决,悬着。

Wèntí hái méiyǒu jiějué, xuánzhe.

Vấn đề vẫn chưa giải quyết, còn treo.

The problem is still unresolved, hanging.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「悬」