火势迅速蔓延。
Huǒ shì xùnsù mànyán.
Lửa lan rộng nhanh chóng.
The fire spread rapidly.
"蔓延" (lan rộng, lan tràn) là động từ không mang tân ngữ trực tiếp, chủ ngữ thường là lửa, dịch bệnh, cảm xúc, tin đồn: "火势 迅速 蔓延" (lửa lan nhanh). Muốn nói lan tới đâu thì dùng "蔓延 到…". Thường mang ý tiêu cực; nói lan truyền thông tin trung tính thì dùng "传播".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.