Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 延长

延长

yán cháng
Âm Hán-Việt: diên trường
HSK 3.0 cấp 5
kéo dài, mở rộng
to extend, to prolong

Ví dụ câu

会议延长了半个小时。

Huì yì yán cháng le bàn gè xiǎo shí.

Cuộc họp kéo dài thêm nửa tiếng.

The meeting was extended by half an hour.

Cách dùng từ này

"延长" (kéo dài) là động từ, tân ngữ là thời gian, khoảng cách: "延长 时间", "延长 一 年". Hay có bổ ngữ thời lượng: "会议 延长 了 半 个 小时". Khác "推迟" (hoãn lại, dời về sau): "延长" là làm cho dài thêm, "推迟" là lùi thời điểm bắt đầu.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

延长 viết sang phồn thể là 延長 yán cháng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →