Hanzi Genz › Từ điển Hán-Việt › 湿

湿

shī
Âm Hán-Việt: thấp
HSK 3.0 cấp 5
ẩm ướt, bị ướt
humidify, moisten, humid, damp, dampen, wet

Chữ này gồm những phần nào

Tách theo bộ phận để dễ nhớ mặt chữ. Đây không phải giải thích từ nguyên.

Phồn thể

Chữ giản thể 湿 viết sang phồn thể là 濕.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Mẹo nhớ mặt chữ

Nước (氵) bên trái, bên phải là 显 (lộ rõ) — vết nước hiện rõ trên áo: ướt.

Cách tách để dễ nhớ, không phải từ nguyên học.

Cách dùng chữ này

Tính từ: ướt, ẩm, ngược nghĩa với 干 (khô). Thường làm vị ngữ hoặc bổ ngữ kết quả: trời mưa, 衣服湿了 (quần áo ướt rồi). Từ ghép: 潮湿 (ẩm ướt) dùng cho khí hậu, căn phòng; 湿度 (độ ẩm); 湿润 (ẩm ướt) mang sắc thái dễ chịu như da, không khí.

Ví dụ câu

下雨了,我的衣服湿了。

Xià yǔ le, wǒ de yīfu shī le.

Trời mưa rồi, quần áo của tôi bị ướt.

It's raining, my clothes are wet.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện chữ này 60 giây →

Từ ghép với 「湿」